Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 失掉 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīdiào] 1. mất。原有的不再具有;没有了。
失掉理智。
mất lí trí.
失掉联络。
mất liên lạc.
失掉作用。
mất tác dụng.
2. lỡ mất; đánh mất。没有取得或没有把握住。
失掉机会。
lỡ mất cơ hội.
失掉理智。
mất lí trí.
失掉联络。
mất liên lạc.
失掉作用。
mất tác dụng.
2. lỡ mất; đánh mất。没有取得或没有把握住。
失掉机会。
lỡ mất cơ hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |

Tìm hình ảnh cho: 失掉 Tìm thêm nội dung cho: 失掉
