Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驾御 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàyù] 1. điều khiển; đánh xe (ngựa)。驱使车马行进。
这匹马不好驾御。
con ngựa này khó điều khiển ghê.
2. chế ngự; thuần phục。使服从自己的意志而行动。
驾御自然。
chế ngự thiên nhiên.
知识是一匹无私的骏马,谁能驾御它,它就是属于谁。
tri thức là một con tuấn mã trung thành, ai có thể thuần phục được nó, nó mới thuộc về người ấy.
这匹马不好驾御。
con ngựa này khó điều khiển ghê.
2. chế ngự; thuần phục。使服从自己的意志而行动。
驾御自然。
chế ngự thiên nhiên.
知识是一匹无私的骏马,谁能驾御它,它就是属于谁。
tri thức là một con tuấn mã trung thành, ai có thể thuần phục được nó, nó mới thuộc về người ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 駕
| giá | 駕: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 御
| ngợ | 御: | thấy ngờ ngợ |
| ngừ | 御: | ngần ngừ |
| ngừa | 御: | ngăn ngừa |
| ngự | 御: | ngự án |

Tìm hình ảnh cho: 駕御 Tìm thêm nội dung cho: 駕御
