Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 织女 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīnǚ] 1. chức nữ; cô gái dệt vải。旧指织女、织绸的女子。
2. sao chức nữ; Ve-ga。指织女星。
2. sao chức nữ; Ve-ga。指织女星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 织
| chức | 织: | chức nữ; tổ chức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 织女 Tìm thêm nội dung cho: 织女
