Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海疆 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎijiāng] hải phận; vùng biển; biên giới vùng biển; lãnh hải。指沿海地区和沿海海域。
万里海疆
vùng biển ngàn dặm.
不许敌人侵犯我国的海疆。
không cho phép kẻ địch xâm phạm vùng biển của nước ta.
万里海疆
vùng biển ngàn dặm.
不许敌人侵犯我国的海疆。
không cho phép kẻ địch xâm phạm vùng biển của nước ta.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疆
| câng | 疆: | sạch câng (không còn gì sót lại) |
| cưng | 疆: | cưng con, cưng chiều; cưng cứng |
| cương | 疆: | biên cương |

Tìm hình ảnh cho: 海疆 Tìm thêm nội dung cho: 海疆
