Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 经管 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngguǎn] quản lý; phụ trách。经手管理。
由经管人签字盖章。
do người phụ trách ký tên đóng dấu.
由经管人签字盖章。
do người phụ trách ký tên đóng dấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 经管 Tìm thêm nội dung cho: 经管
