Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bể phốt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bể phốt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bểphốt

Dịch bể phốt sang tiếng Trung hiện đại:

化粪池

Nghĩa chữ nôm của chữ: bể

bể:bốn bể
bể𢯏: 
bể:bốn bể
bể𣷭:bốn bể
bể𤅶: 
bể𥓳:đánh bể
bể phốt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bể phốt Tìm thêm nội dung cho: bể phốt