Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 结交 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéjiāo] kết giao; kết bạn; kết thân; giao thiệp; đi lại; chơi với (ai)。跟人往来交际,使关系密切。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 结交 Tìm thêm nội dung cho: 结交
