Cao su chống va đập cửa

Từ: 结交 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结交:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结交 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéjiāo] kết giao; kết bạn; kết thân; giao thiệp; đi lại; chơi với (ai)。跟人往来交际,使关系密切。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao
结交 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结交 Tìm thêm nội dung cho: 结交