Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㧵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧵:
㧵
Pinyin: pou2, pou3;
Việt bính: bau2 bong6 gong1 paau2 paau4;
㧵
Nghĩa Trung Việt của từ 㧵
Chữ gần giống với 㧵:
㧲, 㧴, 㧵, 㧶, 㧷, 㧸, 挨, 挫, 挬, 挭, 振, 挰, 挱, 挴, 挵, 挶, 挸, 挹, 挼, 挽, 挾, 挿, 捁, 捂, 捃, 捄, 捅, 捆, 捇, 捈, 捉, 捋, 捌, 捍, 捎, 捏, 捐, 捔, 捕, 捗, 捘, 捜, 捝, 捞, 损, 捠, 捡, 换, 捣, 捤, 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,Chữ gần giống 㧵
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㧵 Tìm thêm nội dung cho: 㧵
