Chữ 㧵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧵

1. 㧵 cấu thành từ 2 chữ: 手, 否
  • thủ
  • bí, bĩ, phầu, phủ
  • 2. 㧵 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 否
  • thủ
  • bí, bĩ, phầu, phủ
  • 3. 㧵 cấu thành từ 2 chữ: 才, 否
  • tài
  • bí, bĩ, phầu, phủ
  • []

    U+39F5, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pou2, pou3;
    Việt bính: bau2 bong6 gong1 paau2 paau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㧵


    Chữ gần giống với 㧵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 㧵

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㧵 Tự hình chữ 㧵 Tự hình chữ 㧵 Tự hình chữ 㧵

    㧵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㧵 Tìm thêm nội dung cho: 㧵