Chữ 曕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 曕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 曕:

曕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 曕

曕

Chiết tự chữ 曕

曕 cấu thành từ 2 chữ: 日, 詹
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 詹 chiêm
  • []

    U+66D5, tổng 17 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan4;
    Việt bính: ;

    曕

    Nghĩa Trung Việt của từ 曕


    Chữ gần giống với 曕:

    㬠, 㬡, 㬢, 曕, 曖, 曚, 𣋑, 𣋚, 𣋛, 𣋜, 𣋝,

    Chữ gần giống 曕

    汨, 暉, 暐, 暏, 暎, 暍, 暌, 暋, 暊, 噡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 曕 Tự hình chữ 曕 Tự hình chữ 曕 Tự hình chữ 曕

    曕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 曕 Tìm thêm nội dung cho: 曕