Cao su chống va đập cửa

Chữ 㐸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㐸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㐸

[]

U+3438, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qian4;
Việt bính: gim1 him3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㐸


Chữ gần giống với 㐸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

Chữ gần giống 㐸

Tự hình:

Tự hình chữ 㐸 Tự hình chữ 㐸 Tự hình chữ 㐸 Tự hình chữ 㐸

㐸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㐸 Tìm thêm nội dung cho: 㐸