Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 结亲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结亲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结亲 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéqīn]
1. kết hôn; kết thân; hôn nhân。结婚。
2. kết tình thông gia。两家因结婚而成为亲戚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận
结亲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结亲 Tìm thêm nội dung cho: 结亲