Từ: 烫头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烫头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烫头 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàngtóu] uốn tóc。烫发。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫

đãng:du đãng, phóng đãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
烫头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烫头 Tìm thêm nội dung cho: 烫头