Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéwěi] giai đoạn kết thúc; giai đoạn cuối; lời nói cuối; hành động cuối cùng。结束的阶段。
结尾工程。
giai đoạn kết thúc công trình.
结尾工程。
giai đoạn kết thúc công trình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 结尾 Tìm thêm nội dung cho: 结尾
