Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结幕 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiémù] màn kết; đoạn kết; kết cục (ví với cao trào hoặc kết cục của sự việc)。多幕剧中结尾的一幕。现用来比喻事情的高潮或结局。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕
| mạc | 幕: | khai mạc |

Tìm hình ảnh cho: 结幕 Tìm thêm nội dung cho: 结幕
