Từ: 结症 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结症:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结症 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiézhèng] bệnh táo bón (gia súc)。中医指牛马等牲畜胃部或肠部食物梗阻、消化不良、便秘等病症。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh
结症 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结症 Tìm thêm nội dung cho: 结症