Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结穴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéxué] đoạn cuối; khúc cuối; mấy câu cuối (của bài văn)。写全文最后的若干句,也指全文最后的若干句。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴
| hoét | 穴: | đỏ hoét |
| hoẹt | 穴: | nói hoẹt tất cả |
| huyệt | 穴: | sào huyệt |

Tìm hình ảnh cho: 结穴 Tìm thêm nội dung cho: 结穴
