Từ: 结穴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结穴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结穴 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéxué] đoạn cuối; khúc cuối; mấy câu cuối (của bài văn)。写全文最后的若干句,也指全文最后的若干句。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴

hoét:đỏ hoét
hoẹt:nói hoẹt tất cả
huyệt:sào huyệt
结穴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结穴 Tìm thêm nội dung cho: 结穴