Cao su chống va đập cửa

Từ: 诊疗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诊疗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诊疗 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhěnliáo] khám và chữa bệnh; khám và điều trị。诊断和治疗。
诊疗室
phòng khám và chữa bệnh
诊疗器械
dụng cụ khám và chữa bệnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诊

chẩn:chẩn đoán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗

liệu:trị liệu, y liệu
lểu:lểu thểu
:vò võ
诊疗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诊疗 Tìm thêm nội dung cho: 诊疗