Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花车 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāchē] xe hoa; xe kết hoa (để phục vụ cho tiệc cưới)。举行喜庆典礼或迎接贵宾时特别装饰的汽车、火车或马车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 花车 Tìm thêm nội dung cho: 花车
