Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 契纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìzhǐ] văn khế。买卖房地产等的文书,也是所有权的凭证。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 契
| khè | 契: | vàng khè |
| khé | 契: | khe khé |
| khía | 契: | khía cạnh |
| khít | 契: | khít khao, khít rịt |
| khẻ | 契: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 契: | nói khẽ, khe khẽ |
| khế | 契: | khế ước |
| khịt | 契: | khụt khịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 契纸 Tìm thêm nội dung cho: 契纸
