Từ: 淆乱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淆乱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 淆 • 乱

Nghĩa của 淆乱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiáoluàn] 1. rối loạn; hỗn loạn。杂乱。
2. làm rối loạn; làm náo động; làm xáo trộn。扰乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淆

hào淆:hỗn hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn乱:lăng loàn
loạn乱:nổi loạn
淆乱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淆乱 Tìm thêm nội dung cho: 淆乱