Từ: 绞刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绞刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绞 • 刑

Nghĩa của 绞刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎoxíng] hình phạt treo cổ; hình giảo。死刑的一种,用绳子勒死。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绞

giảo绞:giảo hình (thắt cổ), giảo sát (bóp cổ cho chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình刑:cực hình, hành hình
绞刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绞刑 Tìm thêm nội dung cho: 绞刑