Từ: 维生素B1 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素B1:

Đây là các chữ cấu thành từ này: B1

Nghĩa của 维生素B1 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéishēngsùB1 ] vi-ta-min B1; sinh tố B1。维生素的一种,无色针状结晶,溶于水,有增加食欲、帮助消化的作用,又能促进生长和乳汁分泌,以及维持生殖机能等。缺乏维生素B1 时,能引起脚气病、食欲不振、消化不良等。在糠、麸、菠菜和肝里面含量最多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
维生素B1 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维生素B1 Tìm thêm nội dung cho: 维生素B1