Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 维生素B1 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素B1:
Nghĩa của 维生素B1 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishēngsùB1 ] vi-ta-min B1; sinh tố B1。维生素的一种,无色针状结晶,溶于水,有增加食欲、帮助消化的作用,又能促进生长和乳汁分泌,以及维持生殖机能等。缺乏维生素B1 时,能引起脚气病、食欲不振、消化不良等。在糠、麸、菠菜和肝里面含量最多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 维生素B1 Tìm thêm nội dung cho: 维生素B1
