Từ: B có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ B:

Đây là các chữ cấu thành từ này: B

Dịch B sang tiếng Trung hiện đại:

越南字母第四字。用作符号表示第二:乙。
loại B
乙种。
B tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: B Tìm thêm nội dung cho: B