Từ: 绷紧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绷紧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绷 • 紧

Nghĩa của 绷紧 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēngjǐn] 1. cứng; hoá cứng。使拉紧。
2. kéo căng; làm căng。尽量拉长并拉紧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绷

banh绷:banh ra
băng绷:băng đới (dải vải mềm bọc vết thương)
bắng绷:bắng nhắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧

khẩn紧:khẩn cấp, khẩn trương
lẳm紧:lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin)
绷紧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绷紧 Tìm thêm nội dung cho: 绷紧