Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 绷紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēngjǐn] 1. cứng; hoá cứng。使拉紧。
2. kéo căng; làm căng。尽量拉长并拉紧。
2. kéo căng; làm căng。尽量拉长并拉紧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绷
| banh | 绷: | banh ra |
| băng | 绷: | băng đới (dải vải mềm bọc vết thương) |
| bắng | 绷: | bắng nhắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 绷紧 Tìm thêm nội dung cho: 绷紧
