Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民国 trong tiếng Trung hiện đại:
[Mínguó] dân quốc (Trung Hoa Dân Quốc)。指中华民国,中国近代史上的一个时期,从1912年起, 到1949年止。这个时期的政权先后为北洋军阀和国民党反动派所窃据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 民国 Tìm thêm nội dung cho: 民国
