Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绿茸茸 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǜrōngrōng] xanh rờn; xanh rì。形容碧绿而稠密。
绿茸茸的稻田。
đồng lúa xanh rờn.
绿茸茸的羊胡子草像绒毯子一样铺在地上。
cỏ râu dê xanh như một tấm thảm phủ trên mặt đất.
绿茸茸的稻田。
đồng lúa xanh rờn.
绿茸茸的羊胡子草像绒毯子一样铺在地上。
cỏ râu dê xanh như một tấm thảm phủ trên mặt đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茸
| nhung | 茸: | nhung hươu (sừng non của con hươu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茸
| nhung | 茸: | nhung hươu (sừng non của con hươu) |

Tìm hình ảnh cho: 绿茸茸 Tìm thêm nội dung cho: 绿茸茸
