Cao su chống va đập cửa
Chữ 玦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玦, chiết tự chữ QUYẾT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 玦:
玦
Pinyin: jue2;
Việt bính: kyut3;
玦 quyết
Nghĩa Trung Việt của từ 玦
(Danh) Ngọc đeo hình nửa vòng tròn.◇Đỗ Phủ 杜甫: Yêu hạ bảo quyết thanh san hô 腰下寶玦青珊瑚 (Ai vương tôn 哀王孫) Lưng đeo ngọc báu và san hô xanh.
§ Do hai chữ 玦 và 決 đọc cùng âm quyết, nên người xưa lấy ngọc quyết 玉玦 để ngụ ý "quyết định", "quyết liệt".
◇Sử Kí 史記: Phạm Tăng sổ mục Hạng Vương, cử sở bội ngọc quyết dĩ kì chi giả tam, Hạng Vương mặc nhiên bất ứng 范增數目項王, 舉所佩玉玦以示之者三, 項王默然不應 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀) Phạm Tăng nhiều lần đưa mắt nhìn Hạng Vương, nâng ngọc quyết đang đeo ba lần như thế (có ý ngầm bảo "phải quyết liệt làm tới đi"), nhưng Hạng Vương im lặng không phản ứng.
quyết, như "quyết (ngọc dẹp tròn có lỗ để đeo)" (gdhn)
Nghĩa của 玦 trong tiếng Trung hiện đại:
[jué]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 9
Hán Việt: QUYẾT
ngọc quyết; vòng khuyết (đồ trang sức thời xưa, hình vành khăn)。古时佩带的玉器,半环形,有缺口。
Số nét: 9
Hán Việt: QUYẾT
ngọc quyết; vòng khuyết (đồ trang sức thời xưa, hình vành khăn)。古时佩带的玉器,半环形,有缺口。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玦
| quyết | 玦: | quyết (ngọc dẹp tròn có lỗ để đeo) |

Tìm hình ảnh cho: 玦 Tìm thêm nội dung cho: 玦
