Từ: 缝纫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缝纫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缝纫 trong tiếng Trung hiện đại:

[féngrèn] may; may mặc。指裁剪制作衣服、鞋帽等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缝

phùng:phùng (may vá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纫

nhẫn:nhẫn (xỏ chỉ)
缝纫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缝纫 Tìm thêm nội dung cho: 缝纫