Từ: 缸砖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缸砖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缸砖 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngzhuān] gạch nung。用陶土烧制成的砖,黄色或赤褐色,是耐高温、耐磨和耐侵蚀的建筑材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)
缸砖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缸砖 Tìm thêm nội dung cho: 缸砖