Từ: loắt choắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loắt choắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loắtchoắt

Nghĩa loắt choắt trong tiếng Việt:

["- Bé nhỏ quá: Thân hình loắt choắt."]

Dịch loắt choắt sang tiếng Trung hiện đại:

矮小 《又矮又小。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: loắt

loắt:loắt choắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: choắt

choắt󰇫:loắt choắt
choắt:loắt choắt
choắt:loắt choắt
loắt choắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loắt choắt Tìm thêm nội dung cho: loắt choắt