Từ: 日圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìyuán] đồng Yên (tiền Nhật Bản)。 日本的本位货币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
日圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日圆 Tìm thêm nội dung cho: 日圆