Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缺刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[quēkè] chỗ lõm trên rìa lá cây。指叶子边缘上的凹陷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 缺刻 Tìm thêm nội dung cho: 缺刻
