Chữ 㕲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕲, chiết tự chữ MỌC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㕲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕲

[]

U+3572, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hua2, ying2;
Việt bính: muk1 zing4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕲


mọc, như "mời mọc" (gdhn)

Chữ gần giống với 㕲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 㕲

Tự hình:

Tự hình chữ 㕲 Tự hình chữ 㕲 Tự hình chữ 㕲 Tự hình chữ 㕲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㕲

mọc:mời mọc
㕲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕲 Tìm thêm nội dung cho: 㕲