Từ: 罩底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罩底:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罩底 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhào dǐ tiếp đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo:tráo (che; bao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
罩底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罩底 Tìm thêm nội dung cho: 罩底