Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 外胚层 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàipēicéng] lớp phôi ngoài。胚胎的外层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胚
| phui | 胚: | phanh phui |
| phôi | 胚: | phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 外胚层 Tìm thêm nội dung cho: 外胚层
