Cao su chống va đập cửa

Từ: 外胚层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外胚层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外胚层 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàipēicéng] lớp phôi ngoài。胚胎的外层。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胚

phui:phanh phui
phôi:phôi thai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
外胚层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外胚层 Tìm thêm nội dung cho: 外胚层