Từ: 外场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外场 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàicháng] khôn khéo trong giao thiệp。旧时指善交际、好面子的作风。
讲究外场
cầu kỳ trong giao thiệp.
外场人儿
người thận trọng trong giao thiệp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
外场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外场 Tìm thêm nội dung cho: 外场