Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罪孽 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìniè] nghiệp chướng; cái nghiệp; tội chướng (ở kiếp trước)。迷信的人认为应受到报应的罪恶。
罪孽深重
nghiệp chướng nặng nề.
罪孽深重
nghiệp chướng nặng nề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孽
| nghiệt | 孽: | ác nghiệt, nghiệt chướng |
| nghét | 孽: | ngót ngét |
| nghít | 孽: | |
| nghẹt | 孽: | nghẹt thở |
| nghịt | 孽: | nghịt mũi |

Tìm hình ảnh cho: 罪孽 Tìm thêm nội dung cho: 罪孽
