Chữ 稏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 稏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 稏:

稏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稏

稏

Chiết tự chữ 稏

稏 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 亞
  • 禾 hoà, hòa
  • 亞 a, á
  • []

    U+7A0F, tổng 13 nét, bộ Hòa 禾
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䅉;
    Pinyin: ya4;
    Việt bính: ;

    稏

    Nghĩa Trung Việt của từ 稏


    Chữ gần giống với 稏:

    䅔, 䅕, 䅖, 䅗, 䅘, 䅙, 䅚, 䅛, 䅜, 䅝, 䅞, 䅟, 稏, 稑, 稔, 稗, 稘, 稙, 稚, 稛, 稜, 稞, 稟, 稠, 稡, 稣, 稜, 𥟹, 𥟼,

    Dị thể chữ 稏

    䅉,

    Chữ gần giống 稏

    秞, 穌, 穄, 穅, 鵶, 穆, 穇, 穈, 穉, 穊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 稏 Tự hình chữ 稏 Tự hình chữ 稏 Tự hình chữ 稏

    稏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 稏 Tìm thêm nội dung cho: 稏