Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老赶 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎogǎn] 方
1. chưa từng thấy; hết biết。指没见过世面。
你真老赶,连这个也不懂。
anh thật chưa từng thấy, ngay cả cái này mà cũng không hiểu.
2. người ngoài。指没见过世面的人,外行的人。
别把我当老赶。
đừng coi tôi là người ngoài.
1. chưa từng thấy; hết biết。指没见过世面。
你真老赶,连这个也不懂。
anh thật chưa từng thấy, ngay cả cái này mà cũng không hiểu.
2. người ngoài。指没见过世面的人,外行的人。
别把我当老赶。
đừng coi tôi là người ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |

Tìm hình ảnh cho: 老赶 Tìm thêm nội dung cho: 老赶
