Từ: 肉畜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉畜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉畜 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròuchù] gia súc lấy thịt。供食用的牲畜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜

súc:súc vật
sục:sục sạo
肉畜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉畜 Tìm thêm nội dung cho: 肉畜