Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 啦啦队 trong tiếng Trung hiện đại:
[lālāduì] đội cổ động viên; nhóm cổ vũ。体育运动比赛时,在旁边给运动员呐喊助威的一 组人。同"拉拉队"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啦
| láp | 啦: | nói lấm láp (nói lấp liếm) |
| lạp | 啦: | lạp (từng hồi): lí lí lạp lạp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啦
| láp | 啦: | nói lấm láp (nói lấp liếm) |
| lạp | 啦: | lạp (từng hồi): lí lí lạp lạp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 啦啦队 Tìm thêm nội dung cho: 啦啦队
