Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 肉鳍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉鳍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉鳍 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròuqí] vây thịt (của động vật nhuyễn thể sống ở dưới nước, dùng để bơi)。乌贼、枪乌贼等软体动物体上的鳍状物,用来帮助游泳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳍

:bối kì (vây cá)
肉鳍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉鳍 Tìm thêm nội dung cho: 肉鳍