Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浆洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngxǐ] giặt hồ; giặt và hồ quần áo。洗并且浆。
衣服浆洗得很干净。
quần áo giặt và hồ rất sạch.
衣服浆洗得很干净。
quần áo giặt và hồ rất sạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 浆洗 Tìm thêm nội dung cho: 浆洗
