Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 现金 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànjīn] 1. tiền mặt; số tiền hiện có。现款,有时也包括可以提取现款的支票等。
你已经输了全部现金,别再赌了。
mày đã thua hết sạch số tiền hiện có rồi, đừng đánh bạc nữa
2. tiền trong kho; tiền kho ngân hàng giữ。银行库存的货币。
你已经输了全部现金,别再赌了。
mày đã thua hết sạch số tiền hiện có rồi, đừng đánh bạc nữa
2. tiền trong kho; tiền kho ngân hàng giữ。银行库存的货币。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 现金 Tìm thêm nội dung cho: 现金
