Chữ 櫽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 櫽:

櫽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 櫽

櫽

Chiết tự chữ 櫽

櫽 cấu thành từ 2 chữ: 隱, 木
  • 隱 ăng, ấn, ẩn, ổn, ửng
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+6AFD, tổng 20 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin3;
    Việt bính: ;

    櫽

    Nghĩa Trung Việt của từ 櫽


    Chữ gần giống với 櫽:

    櫸, 櫽, 欂,

    Dị thể chữ 櫽

    𬄩,

    Chữ gần giống 櫽

    棠, 校, 栬, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 櫽 Tự hình chữ 櫽 Tự hình chữ 櫽 Tự hình chữ 櫽

    櫽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 櫽 Tìm thêm nội dung cho: 櫽