Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa cỏ trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Loài cây thuộc họ thảo, thân bé, thường mọc tự nhiên trên mặt đất: Đi cắt cỏ cho trâu ăn; Co non xanh tận chân trời (K).","- 2 tt. Nhỏ mọn: Giặc cỏ."]Dịch cỏ sang tiếng Trung hiện đại:
稗 《(稗 子)草本植物, 是稻田的害草。幼苗像稻, 但叶鞘无毛, 没有叶舌和叶耳, 为稻田主要杂草。》草 ; 荐 《高等植物中栽培植物以外的草本植物的统称。》cỏ hoang; cỏ dại
野草
nhổ cỏ nhổ cả rễ
斩草除根。
cỏ rậm vườn hoang.
野草丛生。
卉 《各种草(多指供观赏的)的总称。》
hoa cỏ
花卉
草 《旧指山野、民间。》
草芥 《比喻最微小的、无价值的东西。》
giặc cỏ; thảo khấu
草寇。
野生的 《生物在自然环境里生长而不是由人饲养或栽培。》
gà cỏ
野鸡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹯: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹵: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |

Tìm hình ảnh cho: cỏ Tìm thêm nội dung cho: cỏ
