Từ: 肉红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉红:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉红 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròuhóng] màu đỏ thịt。像肌肉的浅红色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
肉红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉红 Tìm thêm nội dung cho: 肉红