Chữ 䔙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔙:

䔙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔙

䔙

Chiết tự chữ 䔙

[]

U+4519, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: diao4;
Việt bính: coek3 diu3;

䔙

Nghĩa Trung Việt của từ 䔙


Chữ gần giống với 䔙:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Chữ gần giống 䔙

Tự hình:

Tự hình chữ 䔙 Tự hình chữ 䔙 Tự hình chữ 䔙 Tự hình chữ 䔙

䔙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔙 Tìm thêm nội dung cho: 䔙